thù ứng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiếp đãi và ứng đối, đáp lại lễ nghĩa: Hành động đối đáp, tiếp đón và đền đáp lại một cách lịch sự, có qua có lại trong các mối quan hệ xã giao, thường mang tính chất cũ, cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy rất giỏi trong việc thù ứng với các đối tác. (Ông ấy rất giỏi trong việc tiếp đãi và ứng đối với các đối tác.)
- Phong cách thù ứng của bậc quân tử thời xưa rất được coi trọng. (Cách tiếp đãi và đáp lễ của bậc quân tử thời xưa rất được coi trọng.)
- Trong buổi tiệc, anh ấy đã khéo léo thù ứng với mọi người. (Trong buổi tiệc, anh ấy đã khéo léo tiếp đón và ứng xử với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thù ứng bạn bè": tiếp đãi và ứng đối với bạn bè, giữ gìn tình cảm qua lại.
- Ông cụ luôn nhắc nhở con cháu phải biết thù ứng bạn bè cho phải phép. (Ông cụ luôn nhắc nhở con cháu phải biết tiếp đãi và đối đáp với bạn bè cho đúng lễ nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
Ứng xử (động từ): Cư xử, đối phó lại trong một tình huống giao tiếp.
- Cô ấy ứng xử rất khôn khéo trong tình huống đó. (Cô ấy cư xử rất khôn khéo trong tình huống đó.)
Tiếp đãi (động từ): Đón tiếp và khoản đãi.
- Gia đình tôi tiếp đãi khách rất chu đáo. (Gia đình tôi đón tiếp khách rất chu đáo.)
Đối đáp (động từ): Trả lời, nói lại.
- Cậu bé đối đáp rất lưu loát. (Cậu bé trả lời rất lưu loát.)
Từ đồng nghĩa
- Đáp lễ: Đáp lại một nghi lễ, một cử chỉ lịch sự.
- Giao tế: Giao thiệp, tiếp xúc trong xã hội.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng: "Thù ứng" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn chương cổ hoặc khi nói về các phong tục, lễ nghi xưa.
- Tiếp đãi và ứng đối (cũ): Thù ứng bạn bè.