thù ứng

Học thuật
Thân thiện
thù ứng

Khách đến chơi nhà, chủ nhà thù ứng rất chu đáo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiếp đãi ứng đối, đáp lại lễ nghĩa: Hành động đối đáp, tiếp đón đền đáp lại một cách lịch sự, qua lại trong các mối quan hệ xã giao, thường mang tính chất , cổ điển.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy rất giỏi trong việc thù ứng với các đối tác. (Ông ấy rất giỏi trong việc tiếp đãi ứng đối với các đối tác.)
    • Phong cách thù ứng của bậc quân tử thời xưa rất được coi trọng. (Cách tiếp đãi đáp lễ của bậc quân tử thời xưa rất được coi trọng.)
    • Trong buổi tiệc, anh ấy đã khéo léo thù ứng với mọi người. (Trong buổi tiệc, anh ấy đã khéo léo tiếp đón ứng xử với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thù ứng bạn ": tiếp đãi ứng đối với bạn , giữ gìn tình cảm qua lại.
    • Ông cụ luôn nhắc nhở con cháu phải biết thù ứng bạn cho phải phép. (Ông cụ luôn nhắc nhở con cháu phải biết tiếp đãi đối đáp với bạn cho đúng lễ nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ứng xử (động từ): Cư xử, đối phó lại trong một tình huống giao tiếp.

    • ấy ứng xử rất khôn khéo trong tình huống đó. ( ấy cư xử rất khôn khéo trong tình huống đó.)
  • Tiếp đãi (động từ): Đón tiếp khoản đãi.

    • Gia đình tôi tiếp đãi khách rất chu đáo. (Gia đình tôi đón tiếp khách rất chu đáo.)
  • Đối đáp (động từ): Trả lời, nói lại.

    • Cậu đối đáp rất lưu loát. (Cậu trả lời rất lưu loát.)
Từ đồng nghĩa
  • Đáp lễ: Đáp lại một nghi lễ, một cử chỉ lịch sự.
  • Giao tế: Giao thiệp, tiếp xúc trong xã hội.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ, ít dùng: "Thù ứng" một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong văn chương cổ hoặc khi nói về các phong tục, lễ nghi xưa.
thù ứng

Khách đến chơi nhà, chủ nhà thù ứng rất chu đáo.

  1. Tiếp đãi ứng đối (): Thù ứng bạn .